下课
xià*kè
-kết thúc lớp họcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
下
Bộ: 一 (một, một nét)
3 nét
课
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 下: Chữ 下 có nghĩa là dưới, từ trên xuống dưới. Radicals bao gồm 一 (một) và 丿 (nét phẩy).
- 课: Chữ 课 liên quan đến việc học, giảng dạy. Kết hợp của 讠 (ngôn từ) và 果 (quả, kết quả).
→ 下课 có nghĩa là kết thúc buổi học, tan học.
Từ ghép thông dụng
下班
/xià bān/ - tan ca
下雨
/xià yǔ/ - mưa
课程
/kè chéng/ - khóa học