XieHanzi Logo

上课

shàng*kè
-đi học, dạy học

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngôn)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Phía trên, chỉ hướng đi lên hoặc vị trí cao hơn.
  • 课: Nghĩa là bài học, liên quan đến việc học tập và giảng dạy.

上课 có nghĩa là tham gia vào một buổi học hoặc buổi giảng dạy.

Từ ghép thông dụng

上班

/shàngbān/ - đi làm

上网

/shàngwǎng/ - lên mạng

课本

/kèběn/ - sách giáo khoa