XieHanzi Logo

一向

yī*xiàng
-luôn luôn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 一: là một nét ngang duy nhất, tượng trưng cho số một hoặc sự đơn giản.
  • 向: bao gồm bộ '口' (miệng) và phần trên giống như mũi tên chỉ hướng, có nghĩa là hướng về phía nào đó.

一向 có nghĩa là từ trước đến nay, thường chỉ một thói quen hoặc xu hướng kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Từ ghép thông dụng

一向

/yīxiàng/ - từ trước đến nay

一贯

/yīguàn/ - nhất quán, không thay đổi

向上

/xiàngshàng/ - hướng lên, tiến bộ