Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với động từ划 để tạo thành cụm từ chèo thuyền rồng hoặc làm định ngữ trong cụm danh từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
long châu
Từng chữ
- 龙longcon rồng
- 舟châucái thuyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa龙舟 gắn liền với Tết Đoan Ngọ (端午节) và tưởng nhớ Khuất Nguyên; cụm 赛龙舟 (đua thuyền rồng) là cách dùng phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 端午节赛龙舟是中国的传统习俗。
Đua thuyền rồng vào Tết Đoan Ngọ là phong tục truyền thống của Trung Quốc.
- 龙舟队经过几个月的训练赢得了冠军。
Đội thuyền rồng sau vài tháng tập luyện đã giành chức vô địch.
- 这条龙舟长约二十米。
Con thuyền rồng này dài khoảng hai mươi mét.
- 我们一起去看龙舟比赛吧。
Chúng ta cùng đi xem cuộc đua thuyền rồng nhé.
Kết hợp thường gặp
- 赛龙舟
đua thuyền rồng
- 龙舟比赛
cuộc thi đua thuyền rồng
- 龙舟节
lễ hội thuyền rồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.