Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa龙舟 gắn liền với Tết Đoan Ngọ (端午节) và tưởng nhớ Khuất Nguyên; cụm 赛龙舟 (đua thuyền rồng) là cách dùng phổ biến nhất.
Câu ví dụ
- 端午节赛龙舟是中国的传统习俗。
Đua thuyền rồng vào Tết Đoan Ngọ là phong tục truyền thống của Trung Quốc.
- 龙舟队经过几个月的训练赢得了冠军。
Đội thuyền rồng sau vài tháng tập luyện đã giành chức vô địch.
- 这条龙舟长约二十米。
Con thuyền rồng này dài khoảng hai mươi mét.
- 我们一起去看龙舟比赛吧。
Chúng ta cùng đi xem cuộc đua thuyền rồng nhé.
Kết hợp thường gặp
- 赛龙舟
đua thuyền rồng
- 龙舟比赛
cuộc thi đua thuyền rồng
- 龙舟节
lễ hội thuyền rồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.