Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bízǔ

Nghĩa tiếng Việt

ông tổ, người khởi xướng

Âm Hán Việt

tị tổ

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng))

14 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người đầu tiên sáng lập ra một môn phái hoặc lĩnh vực

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tị tổ

Từng chữ

  • tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
  • tổông; tổ sư

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是现代计算机科学的鼻祖之一。tā shì xiàndài jìsuànjī kēxué de bízǔ zhī yī thanh 1

    Ông ấy là một trong những người khởi xướng khoa học máy tính hiện đại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.