Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ phần nhô lên của mũi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tị lương
Từng chữ
- 鼻tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她戴着一副眼镜,架在鼻梁上。
Cô ấy đeo một cặp kính, gác trên sống mũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.