Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen người có khí chất, lịch lãm; khác với 风格 (phong cách — thiên về phong cách nghệ thuật/cá nhân) và 仪表 (nghi biểu — vẻ ngoài cụ thể hơn).
Câu ví dụ
- 他的风采令人印象深刻。
Phong thái của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
- 这位老先生风采依旧。
Vị lão tiên sinh này vẫn giữ phong thái như xưa.
- 她在台上展现了自己的风采。
Cô ấy đã trình diễn phong thái của mình trên sân khấu.
- 运动员的风采赢得了观众的掌声。
Phong thái của các vận động viên đã giành được tràng pháo tay của khán giả.
Kết hợp thường gặp
- 展现风采
thể hiện phong thái
- 风采依旧
phong thái như xưa
- 个人风采
phong thái cá nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.