Từ vựng tiếng Trung
fēng*cǎi

Nghĩa tiếng Việt

Phong thái — phong cách và thần thái bên ngoài của một người; vẻ đẹp toát ra từ cử chỉ, tác phong và khí chất, thường dùng để khen người có sức hút, lịch lãm.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (thu thập)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để khen người có khí chất, lịch lãm; khác với 风格 (phong cách — thiên về phong cách nghệ thuật/cá nhân) và 仪表 (nghi biểu — vẻ ngoài cụ thể hơn).

Câu ví dụ

  • 他的风采令人印象深刻。Tā de fēngcǎi lìng rén yìnxiàng shēnkè. thanh 1

    Phong thái của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

  • 这位老先生风采依旧。Zhè wèi lǎo xiānsheng fēngcǎi yījiù. thanh 4

    Vị lão tiên sinh này vẫn giữ phong thái như xưa.

  • 她在台上展现了自己的风采。Tā zài tái shàng zhǎnxiàn le zìjǐ de fēngcǎi. thanh 1

    Cô ấy đã trình diễn phong thái của mình trên sân khấu.

  • 运动员的风采赢得了观众的掌声。Yùndòng yuán de fēngcǎi yíngdé le guānzhòng de zhǎngshēng. thanh 4

    Phong thái của các vận động viên đã giành được tràng pháo tay của khán giả.

Kết hợp thường gặp

  • 展现风采zhǎnxiàn fēngcǎi thanh 3

    thể hiện phong thái

  • 风采依旧fēngcǎi yījiù thanh 1

    phong thái như xưa

  • 个人风采gèrén fēngcǎi thanh 4

    phong thái cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.