Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như chiêm ngưỡng, thể hiện để ca ngợi vẻ ngoài cuốn hút
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong thải
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 采thảihái, ngắt; chọn nhặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để khen người có khí chất, lịch lãm; khác với 风格 (phong cách — thiên về phong cách nghệ thuật/cá nhân) và 仪表 (nghi biểu — vẻ ngoài cụ thể hơn).
Câu ví dụ
- 他的风采令人印象深刻。
Phong thái của anh ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
- 这位老先生风采依旧。
Vị lão tiên sinh này vẫn giữ phong thái như xưa.
- 她在台上展现了自己的风采。
Cô ấy đã trình diễn phong thái của mình trên sân khấu.
- 运动员的风采赢得了观众的掌声。
Phong thái của các vận động viên đã giành được tràng pháo tay của khán giả.
Kết hợp thường gặp
- 展现风采
thể hiện phong thái
- 风采依旧
phong thái như xưa
- 个人风采
phong thái cá nhân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.