Từ vựng tiếng Trung
fēng*cǎi风
采
Nghĩa tiếng Việt
phong thái
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
风
Bộ: 风 (gió)
4 nét
采
Bộ: 采 (thu thập)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "风" có nghĩa là gió, tượng trưng cho sự di chuyển và thay đổi.
- Chữ "采" liên quan đến việc thu thập hoặc chọn lựa, thể hiện sự chọn lọc và tinh tế.
→ Kết hợp lại, "风采" biểu thị sự duyên dáng và phong thái độc đáo.
Từ ghép thông dụng
风采
phong cách, diện mạo
风格
phong cách
采纳
tiếp thu, chấp nhận