Từ vựng tiếng Trung
lǐng*duì

Nghĩa tiếng Việt

đội trưởng, người dẫn đầu nhóm

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

11 nét

Bộ: (gò đất)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ người dẫn đầu một nhóm (du lịch, thể thao, công tác). Thường là vai trò tổ chức, điều phối, chịu trách nhiệm về an toàn và lịch trình của nhóm.

Câu ví dụ

  • 他是我们旅行团的领队Tā shì wǒmen lǚxíngtuán de lǐngduì thanh 1

    Anh ấy là đội trưởng của nhóm du lịch của chúng tôi

  • 领队负责安排行程Lǐngduì fùzé ānpái xíngchéng thanh 3

    Đội trưởng chịu trách nhiệm sắp xếp lịch trình

  • 请跟紧领队,不要走散Qǐng gēnjǐn lǐngduì, bùyào zǒusàn thanh 3

    Xin hãy theo sát đội trưởng, đừng đi lạc

  • 这次比赛的领队经验丰富Zhècì bǐsài de lǐngduì jīngyàn fēngfù thanh 4

    Đội trưởng của trận đấu lần này rất kinh nghiệm

Kết hợp thường gặp

  • 旅行团领队lǚxíngtuán lǐngduì thanh 3

    đội trưởng đoàn du lịch

  • 比赛领队bǐsài lǐngduì thanh 3

    đội trưởng thi đấu

  • 跟紧领队gēnjǐn lǐngduì thanh 1

    theo sát đội trưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.