Từ vựng tiếng Trung
shùn*lǐ
chéng*zhāng

Nghĩa tiếng Việt

hợp lý

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bộ: (cái giáo)

6 nét

Bộ: (đứng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 顺: Kết hợp giữa '页' (trang giấy) và các nét khác, thể hiện sự thông suốt và không gặp trở ngại.
  • 理: Gồm '王' (vua) và '里' (làng), biểu thị việc quản lý, sắp xếp hợp lý như một vị vua quản lý ngôi làng.
  • 成: Phần '戈' mang ý nghĩa của sự hoàn thành, đạt được từ việc chiến đấu.
  • 章: Bao gồm '立' (đứng) và '早', biểu thị một chương hoặc đoạn văn rõ ràng, đứng độc lập.

Cụm từ '顺理成章' biểu thị sự phát triển mạch lạc, hợp logic và tự nhiên trong một quá trình.

Từ ghép thông dụng

顺利shùnlì

thuận lợi

理由lǐyóu

lý do

成就chéngjiù

thành tựu

文章wénzhāng

bài viết, văn chương