Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như rất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thuận tâm
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lời chúc (祝你顺心) hoặc than thở (不顺心). Phân biệt với 如意 (như ý — đạt được điều mong muốn): 顺心 thiên về cảm giác nội tâm thoải mái.
Câu ví dụ
- 祝你工作顺心!
Chúc bạn công việc thuận lòng!
- 最近什么事都不顺心,真烦。
Dạo này việc gì cũng không vừa ý, thật bực bội.
- 希望新的一年万事顺心。
Mong năm mới vạn sự thuận tâm.
- 她做了自己喜欢的工作,每天都过得很顺心。
Cô ấy làm công việc mình yêu thích, ngày nào cũng rất vừa lòng.
Kết hợp thường gặp
- 万事顺心
vạn sự thuận tâm
- 不顺心
không vừa ý, không thuận lòng
- 顺心如意
thuận tâm như ý — mọi thứ đúng ý nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.