Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lời chúc (祝你顺心) hoặc than thở (不顺心). Phân biệt với 如意 (như ý — đạt được điều mong muốn): 顺心 thiên về cảm giác nội tâm thoải mái.
Câu ví dụ
- 祝你工作顺心!
Chúc bạn công việc thuận lòng!
- 最近什么事都不顺心,真烦。
Dạo này việc gì cũng không vừa ý, thật bực bội.
- 希望新的一年万事顺心。
Mong năm mới vạn sự thuận tâm.
- 她做了自己喜欢的工作,每天都过得很顺心。
Cô ấy làm công việc mình yêu thích, ngày nào cũng rất vừa lòng.
Kết hợp thường gặp
- 万事顺心
vạn sự thuận tâm
- 不顺心
không vừa ý, không thuận lòng
- 顺心如意
thuận tâm như ý — mọi thứ đúng ý nguyện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.