Từ vựng tiếng Trung
shùn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

Thuận tâm — vừa lòng, mọi việc diễn ra đúng ý nguyện. Dùng để chúc hoặc diễn tả trạng thái hài lòng, không trắc trở.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

9 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong lời chúc (祝你顺心) hoặc than thở (不顺心). Phân biệt với 如意 (như ý — đạt được điều mong muốn): 顺心 thiên về cảm giác nội tâm thoải mái.

Câu ví dụ

  • 祝你工作顺心!Zhù nǐ gōngzuò shùnxīn! thanh 4

    Chúc bạn công việc thuận lòng!

  • 最近什么事都不顺心,真烦。Zuìjìn shénme shì dōu bù shùnxīn, zhēn fán. thanh 4

    Dạo này việc gì cũng không vừa ý, thật bực bội.

  • 希望新的一年万事顺心。Xīwàng xīn de yī nián wànshì shùnxīn. thanh 1

    Mong năm mới vạn sự thuận tâm.

  • 她做了自己喜欢的工作,每天都过得很顺心。Tā zuò le zìjǐ xǐhuān de gōngzuò, měitiān dōu guò de hěn shùnxīn. thanh 1

    Cô ấy làm công việc mình yêu thích, ngày nào cũng rất vừa lòng.

Kết hợp thường gặp

  • 万事顺心wànshì shùnxīn thanh 4

    vạn sự thuận tâm

  • 不顺心bù shùnxīn thanh 4

    không vừa ý, không thuận lòng

  • 顺心如意shùnxīn rúyì thanh 4

    thuận tâm như ý — mọi thứ đúng ý nguyện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.