Từ vựng tiếng Trung
shùn*yìng

Nghĩa tiếng Việt

Thuận ứng — thích ứng, thuận theo và đáp ứng; chủ động điều chỉnh bản thân để phù hợp với xu thế, hoàn cảnh hay yêu cầu bên ngoài.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy, tờ giấy)

9 nét

Bộ: 广 (rộng, quảng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Khác 适应 (thích ứng thụ động), 顺应 có hàm ý chủ động điều chỉnh mình theo xu hướng lớn hơn; thường dùng ở văn viết trang trọng.

Câu ví dụ

  • 企业要顺应市场变化。Qǐyè yào shùnyìng shìchǎng biànhuà. thanh 3

    Doanh nghiệp cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường.

  • 我们要顺应时代潮流。Wǒmen yào shùnyìng shídài cháoliú. thanh 3

    Chúng ta phải thuận theo xu thế của thời đại.

  • 教育要顺应学生的发展需求。Jiàoyù yào shùnyìng xuéshēng de fāzhǎn xūqiú. thanh 4

    Giáo dục cần đáp ứng nhu cầu phát triển của học sinh.

  • 顺应自然规律是明智的选择。Shùnyìng zìrán guīlǜ shì míngzhì de xuǎnzé. thanh 4

    Thích ứng với quy luật tự nhiên là lựa chọn sáng suốt.

Kết hợp thường gặp

  • 顺应潮流shùnyìng cháoliú thanh 4

    thuận theo xu thế

  • 顺应时代shùnyìng shídài thanh 4

    thích ứng với thời đại

  • 顺应变化shùnyìng biànhuà thanh 4

    thuận ứng sự thay đổi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.