Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhác 适应 (thích ứng thụ động), 顺应 có hàm ý chủ động điều chỉnh mình theo xu hướng lớn hơn; thường dùng ở văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 企业要顺应市场变化。
Doanh nghiệp cần thích ứng với sự thay đổi của thị trường.
- 我们要顺应时代潮流。
Chúng ta phải thuận theo xu thế của thời đại.
- 教育要顺应学生的发展需求。
Giáo dục cần đáp ứng nhu cầu phát triển của học sinh.
- 顺应自然规律是明智的选择。
Thích ứng với quy luật tự nhiên là lựa chọn sáng suốt.
Kết hợp thường gặp
- 顺应潮流
thuận theo xu thế
- 顺应时代
thích ứng với thời đại
- 顺应变化
thuận ứng sự thay đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.