Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
wèn*hǎo

Nghĩa tiếng Việt

Hỏi thăm, gửi lời hỏi thăm

Âm Hán Việt

vấn hảo

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cửa; loài, loại, thứ, môn)

6 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cấu trúc 向/跟/同 + ai đó + 问好 để gửi lời hỏi thăm đến người đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

vấn hảo

Từng chữ

  • vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
  • hảotốt, hay, đẹp; sung sướng; được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请代我向你父母问好。Qǐng dài wǒ xiàng nǐ fùmǔ wènhǎo. thanh 3
  • 他给我问好。Tā gěi wǒ wènhǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.