Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khen ngợi người có tầm nhìn xa, dự đoán tương lai chính xác.
Câu ví dụ
- 这位领导很有远见。
Vị lãnh đạo này rất có tầm nhìn xa.
- 我们需要有远见的规划。
Chúng ta cần có quy hoạch tầm nhìn xa.
- 他的远见让公司成功了。
Tầm nhìn xa của anh ấy đã giúp công ty thành công.
- 缺乏远见会导致失败。
Thiếu tầm nhìn xa sẽ dẫn đến thất bại.
Kết hợp thường gặp
- 有远见
có tầm nhìn xa
- 远见卓识
tầm nhìn xa và kiến thức sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.