Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
guò*bàn过

Nghĩa tiếng Việt

hơn một nửa

Âm Hán Việt

quá bán

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bước đi)

6 nét

Bộ: 十 (số mười)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Từ này thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ số lượng đã vượt quá năm mươi phần trăm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quá bán

Từng chữ

  • 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
  • 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 过半 (guò*bàn). Hán-Việt: quá bán.

Câu ví dụ

  • 过半 — hơn một nửa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.