Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fǔzhùhuòbì辅

Nghĩa tiếng Việt

tiền lẻ, tiền phụ (đơn vị nhỏ hơn tiền chính)

Âm Hán Việt

phụ trợ hóa tệ

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 車 (cái xe)

11 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 巾 (cái khăn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phụ trợ hóa tệ

Từng chữ

  • 辅phụxương má; giúp đỡ; giáp, gần kề
  • 助trợtrợ giúp
  • 货hóatiền tệ; hàng hoá
  • 币tệvải lụa; tiền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.