Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Giới từ介词
Từ này dùng để dẫn ra các ví dụ cụ thể sau khi đã nêu một khái niệm chung
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
chư, gia như
Từng chữ
- 诸chư, gia(là hợp thanh của 2 chữ "chi ư")
- 如nhưbằng, giống, như
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他做了不少好事,诸如访问职工家属、去医院看病人等等。
Anh ấy đã làm không ít việc tốt, ví dụ như thăm hỏi gia đình công nhân viên, đến bệnh viện thăm người bệnh, v.v
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.