Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yǔyānbùxiáng语

Nghĩa tiếng Việt

nói không rõ ràng, không chi tiết

Âm Hán Việt

ngữ, ngứ yên bất tường

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: 火 (lửa)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ việc nói đến vấn đề nhưng không đi sâu vào chi tiết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

ngữ, ngứ yên bất tường

Từng chữ

  • 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ
  • 焉yênchim yên; sao, thế nào (trợ từ)
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 详tườngrõ ràng, tường tận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.