Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tính toán

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "计" được cấu tạo bởi bộ "讠" (lời nói) và chữ "十" (mười).
  • Sự kết hợp này gợi ý việc sử dụng lời nói để đếm hay tính toán một điều gì đó.

Ý nghĩa tổng thể là sự tính toán, lập kế hoạch hoặc đếm số.

Từ ghép thông dụng

计划jìhuà

kế hoạch

计算jìsuàn

tính toán

统计tǒngjì

thống kê