Từ vựng tiếng Trung
shì*wéi视
为
Nghĩa tiếng Việt
coi như
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
视
Bộ: 见 (thấy)
11 nét
为
Bộ: 丶 (chấm)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 视: Bộ '见' nghĩa là 'thấy' kết hợp với phần còn lại (礻) thường liên quan đến tôn giáo hoặc hành động tinh thần, tạo ra nghĩa liên quan đến thị giác hoặc nhìn thấy.
- 为: Bộ '丶' là một nét chấm đơn giản, kết hợp với các nét khác tạo nên một từ có nhiều nghĩa, thường chỉ một hành động hoặc trạng thái.
→ 视为: Xem như, coi như.
Từ ghép thông dụng
视力
thị lực
视角
góc nhìn
认为
cho rằng