Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shì*wéi

Nghĩa tiếng Việt

Coi như, xem là, coi là

Âm Hán Việt

thị vi

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cấu trúc coi A là B trong văn viết trang trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thị vi

Từng chữ

  • thịnhìn kỹ
  • vibởi vì; giúp cho

Tầng từ vựng

Dùng khi đánh giá, xem xét một đối tượng theo một cách thức nào đó, thường đi với 被 hoặc 把.

Câu ví dụ

  • 他被视为英雄。Tā bèi shìwéi yīngxióng. thanh 1

    Anh ấy được coi là người hùng.

  • 我们把这里视为家。Wǒmen bǎ zhèlǐ shìwéi jiā. thanh 3

    Chúng tôi coi nơi đây là nhà.

Kết hợp thường gặp

  • 视为朋友
  • 视为家人
  • 视为同等

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.