Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ chỉ sự giác ngộ, hiểu ra vấn đề
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mao tái, tắc đốn khai
Từng chữ
- 茅maocỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao
- 塞tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
- 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 听了老师的话,我茅塞顿开。
Nghe lời thầy giáo, tôi bỗng nhiên vỡ lẽ ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.