Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
máosèdùnkāi茅

Nghĩa tiếng Việt

bỗng nhiên thông suốt, vỡ lẽ ra

Âm Hán Việt

mao tái, tắc đốn khai

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

13 nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

10 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ chỉ sự giác ngộ, hiểu ra vấn đề

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mao tái, tắc đốn khai

Từng chữ

  • 茅maocỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao
  • 塞tái, tắcnhét, nhồi, nút, bịt
  • 顿đốnngưng lại, dừng lại, đình đốn
  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听了老师的话,我茅塞顿开。tīng le lǎoshī de huà, wǒ máosèdùnkāi thanh 1

    Nghe lời thầy giáo, tôi bỗng nhiên vỡ lẽ ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.