Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fānglín

Nghĩa tiếng Việt

hàng xóm tốt (cách gọi lịch sự đối với hàng xóm của người khác)

Âm Hán Việt

phương lân

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng như một danh từ chỉ mối quan hệ láng giềng tốt đẹp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phương lân

Từng chữ

  • phươngthơm ngát
  • lângần, kề; láng giềng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 远亲不如近邻,感谢芳邻的照顾。yuǎnqīn bùrú jìnlín, gǎnxiè fānglín de zhàogù thanh 3

    Bà con xa không bằng láng giềng gần, cảm ơn sự giúp đỡ của hàng xóm tốt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.