Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như sản xuất, nghiên cứu, hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tâm phiến
Từng chữ
- 芯tâmbấc đèn; (xem: đăng tâm 燈芯,灯芯)
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Dùng trong công nghệ, điện tử.
Câu ví dụ
- 电脑芯片
Chip máy tính
- 芯片短缺
Thiếu chip
- 设计芯片
Thiết kế chip
- 芯片制造
Sản xuất chip
Kết hợp thường gặp
- 芯片设计
thiết kế chip
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.