Từ vựng tiếng Trung
zì*rán
ér
rán

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên, đương nhiên, không cần cố gắng

4 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự (mình))

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (râu)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ việc gì đó tự nhiên xảy ra, không cần cố gắng hay sắp đặt.

Câu ví dụ

  • 自然而然的事情Zìrán'ér'rán de shìqíng thanh 4

    Việc đương nhiên, tự nhiên

  • 他会自然而然地理解Tā huì zìrán'ér'rán de lǐjiě thanh 1

    Anh ấy sẽ tự nhiên hiểu

  • 感情自然而然产生了Gǎnqíng zìrán'ér'rán chǎnshēngle thanh 3

    Tình cảm tự nhiên nảy sinh

  • 自然而然的结果Zìrán'ér'rán de jiéguǒ thanh 4

    Kết quả đương nhiên

  • 自然而然地zìrán'ér'rán de thanh 4

    một cách tự nhiên, đương nhiên

Kết hợp thường gặp

  • 自然而然zìrán'ér'rán thanh 4

    tự nhiên, đương nhiên

  • 顺其自然shùnqízìrán thanh 4

    theo tự nhiên (tương tự)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.