Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc gì đó tự nhiên xảy ra, không cần cố gắng hay sắp đặt.
Câu ví dụ
- 自然而然的事情
Việc đương nhiên, tự nhiên
- 他会自然而然地理解
Anh ấy sẽ tự nhiên hiểu
- 感情自然而然产生了
Tình cảm tự nhiên nảy sinh
- 自然而然的结果
Kết quả đương nhiên
- 自然而然地
một cách tự nhiên, đương nhiên
Kết hợp thường gặp
- 自然而然
tự nhiên, đương nhiên
- 顺其自然
theo tự nhiên (tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.