Từ vựng tiếng Trung
zì*rán
ér
rán

Nghĩa tiếng Việt

tự nhiên

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự (mình))

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Bộ: (râu)

6 nét

Bộ: (lửa)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 自: Biểu thị bản thân, tự mình.
  • 然: Với bộ lửa (灬) biểu thị sự rõ ràng, tự nhiên.
  • 而: Biểu thị sự tiếp nối, giống như râu mọc dài tự nhiên.

Tự nhiên và tự động, diễn tả một trạng thái xảy ra một cách tự nhiên mà không cần can thiệp.

Từ ghép thông dụng

rán

tự nhiên

dāngrán

tất nhiên

ǒurán

ngẫu nhiên