Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để chỉ trạng thái tâm lý suy nghĩ không có căn cứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồ tư, tai loạn tưởng
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 思tư, tainhớ, mong
- 乱loạnlẫn lộn; rối; phá hoại
- 想tưởngnhớ, nghĩ tới
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khuyên ai đó đừng suy nghĩ quá nhiều hoặc vẩn vơ. Phân biệt 胡思乱想 (suy nghĩ vẩn vơ - tiêu cực) vs 苦思冥想 (nghĩ sâu - tích cực).
Câu ví dụ
- 别胡思乱想
Đừng suy nghĩ vẩn vơ
- 他总是胡思乱想
Hắn luôn suy nghĩ lung tung
- 胡思乱想太多
Suy nghĩ vẩn vơ quá nhiều
- 别整天胡思乱想
Đừng cả ngày suy nghĩ lung tung
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.