Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các ngữ cảnh thi đấu, tranh tài để chỉ việc vượt qua đối thủ và giành phần thắng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thắng, thăng xuất
Từng chữ
- 胜thắng, thăngđược, thắng lợi; hơn, giỏi; tốt đẹp; cảnh đẹp; có thể gánh vác, có thể chịu đựng; xuể, xiết, hết; vật trang sức trên đầu
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
胜出 (shèngchū) là động từ có nghĩa là 'chiến thắng, vượt lên, giành chiến thắng'. 胜 (thắng) mang nghĩa 'thắng lợi', 出 (xuất) mang nghĩa 'ra, vượt trội'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh để chỉ người hoặc đội thắng cuộc.
Câu ví dụ
- 他在比赛中胜出
Anh ấy chiến thắng trong cuộc thi
- 只有努力才能胜出
Chỉ có nỗ lực mới có thể chiến thắng
- 这支队伍最终胜出
Đội này cuối cùng đã giành chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 比赛胜出
chiến thắng trong thi đấu
- 最终胜出
cuối cùng chiến thắng
- 成功胜出
chiến thắng thành công
- 胜出者
người chiến thắng
- 胜出机会
cơ hội chiến thắng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.