Từ vựng tiếng Trung
shèng
chū

Nghĩa tiếng Việt

chiến thắng, vượt lên, giành chiến thắng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trăng)

9 nét

Bộ: (cái hộp ngược)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

compound-phonetic

胜出 (shèngchū) là động từ có nghĩa là 'chiến thắng, vượt lên, giành chiến thắng'. 胜 (thắng) mang nghĩa 'thắng lợi', 出 (xuất) mang nghĩa 'ra, vượt trội'. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh để chỉ người hoặc đội thắng cuộc.

Câu ví dụ

  • 他在比赛中胜出tā zài bǐsài zhōng shèngchū thanh 1

    Anh ấy chiến thắng trong cuộc thi

  • 只有努力才能胜出zhǐyǒu nǔlì cáinéng shèngchū thanh 3

    Chỉ có nỗ lực mới có thể chiến thắng

  • 这支队伍最终胜出zhè zhī duìwu zuìzhōng shèngchū thanh 4

    Đội này cuối cùng đã giành chiến thắng

Kết hợp thường gặp

  • 比赛胜出bǐsài shèngchū thanh 3

    chiến thắng trong thi đấu

  • 最终胜出zuìzhōng shèngchū thanh 4

    cuối cùng chiến thắng

  • 成功胜出chénggōng shèngchū thanh 2

    chiến thắng thành công

  • 胜出者shèngchū zhě thanh 4

    người chiến thắng

  • 胜出机会shèngchū jīhuì thanh 4

    cơ hội chiến thắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.