Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
líng*tīng

Nghĩa tiếng Việt

lắng nghe (một cách kính cẩn, chăm chú)

Âm Hán Việt

linh thính

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Mang sắc thái trang trọng, thường dùng khi lắng nghe lời dạy bảo của bề trên hoặc thưởng thức âm nhạc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

linh thính

Từng chữ

  • linhđã nghe, tiếp thu, lĩnh ý
  • thínhnghe

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们应该耐心聆听别人的意见。Wǒmen yīnggāi nàixīn língtīng biérén de yìjiàn. thanh 3
  • 他喜欢聆听大自然的声音。Tā xǐhuan língtīng dàzìrán de shēngyīn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.