Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
juànhuā

Nghĩa tiếng Việt

hoa làm bằng lụa (một loại thủ công mỹ nghệ)

Âm Hán Việt

quyên hoa

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ các loại hoa giả được chế tác từ vải lụa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quyên hoa

Từng chữ

  • quyênvải lụa
  • hoabông hoa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她亲手制作了一束绢花。Tā qīnshǒu zhìzuòle yī shù juànhuā thanh 1

    Cô ấy tự tay làm một bó hoa lụa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.