Từ vựng tiếng Trung
jiǒng*pò

Nghĩa tiếng Việt

Quẫn bách — lâm vào cảnh túng quẫn, khó khăn bức bách; chỉ tình trạng thiếu thốn về tài chính hoặc bị dồn vào cảnh khó xử không lối thoát.

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang, lỗ)

15 nét

Bộ: (đi, chạy)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

existingMeaning 「nghèo khổ」 chưa đủ — 窘迫 nhấn tính bức bách, khó xử (không chỉ nghèo mà còn bị dồn vào đường cùng). Phân biệt với 贫穷 (bần cùng — nghèo đơn thuần).

Câu ví dụ

  • 家境窘迫,他从小就学会了节俭。Jiājìng jiǒngpò, tā cóng xiǎo jiù xuéhuì le jiéjiǎn. thanh 1

    Hoàn cảnh gia đình túng quẫn, anh ấy từ nhỏ đã biết tiết kiệm.

  • 失业后,他的生活陷入了窘迫的境地。Shīyè hòu, tā de shēnghuó xiànrù le jiǒngpò de jìngdì. thanh 1

    Sau khi thất nghiệp, cuộc sống của anh ấy rơi vào cảnh quẫn bách.

  • 面对窘迫的局面,他依然保持镇定。Miànduì jiǒngpò de júmiàn, tā yīrán bǎochí zhèndìng. thanh 4

    Đối mặt với tình cảnh quẫn bách, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.

  • 经济窘迫让他不得不放弃留学的计划。Jīngjì jiǒngpò ràng tā bùdé bù fàngqì liúxué de jìhuà. thanh 1

    Kinh tế quẫn bách buộc anh ấy phải từ bỏ kế hoạch du học.

Kết hợp thường gặp

  • 生活窘迫shēnghuó jiǒngpò thanh 1

    cuộc sống túng quẫn

  • 处境窘迫chǔjìng jiǒngpò thanh 3

    hoàn cảnh khó khăn quẫn bách

  • 经济窘迫jīngjì jiǒngpò thanh 1

    kinh tế quẫn bách

  • 窘迫的局面jiǒngpò de júmiàn thanh 3

    tình cảnh khó khăn bức bách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.