Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「nghèo khổ」 chưa đủ — 窘迫 nhấn tính bức bách, khó xử (không chỉ nghèo mà còn bị dồn vào đường cùng). Phân biệt với 贫穷 (bần cùng — nghèo đơn thuần).
Câu ví dụ
- 家境窘迫,他从小就学会了节俭。
Hoàn cảnh gia đình túng quẫn, anh ấy từ nhỏ đã biết tiết kiệm.
- 失业后,他的生活陷入了窘迫的境地。
Sau khi thất nghiệp, cuộc sống của anh ấy rơi vào cảnh quẫn bách.
- 面对窘迫的局面,他依然保持镇定。
Đối mặt với tình cảnh quẫn bách, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.
- 经济窘迫让他不得不放弃留学的计划。
Kinh tế quẫn bách buộc anh ấy phải từ bỏ kế hoạch du học.
Kết hợp thường gặp
- 生活窘迫
cuộc sống túng quẫn
- 处境窘迫
hoàn cảnh khó khăn quẫn bách
- 经济窘迫
kinh tế quẫn bách
- 窘迫的局面
tình cảnh khó khăn bức bách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.