Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jiǒngkùn

Nghĩa tiếng Việt

khốn cùng, túng quẫn, khó khăn

Âm Hán Việt

quẫn khốn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hang; lỗ; hố)

12 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả tình trạng thiếu thốn hoặc bế tắc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

quẫn khốn

Từng chữ

  • quẫntúng thiếu, quẫn bách
  • khốnkhốn cùng, khốn khổ, khốn đốn; vây hãm; mỏi mệt; buồn ngủ; ngủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 生活窘困,但他依然很乐观。Shēnghuó jiǒngkùn, dàn tā yīrán hěn lèguān thanh 1

    Cuộc sống túng quẫn, nhưng anh ấy vẫn rất lạc quan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.