Từ vựng tiếng Trung
chèn*xīn
rú*yì

Nghĩa tiếng Việt

hài lòng

4 chữ33 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

10 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bộ: (nữ)

6 nét

Bộ: (tim)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 称: Được tạo thành từ bộ '禾' (lúa) và bộ '斤' (cân), chỉ việc cân đo, tính toán.
  • 心: Hình ảnh trái tim, biểu thị cảm xúc và tình cảm.
  • 如: Kết hợp giữa '女' (nữ) và '口' (miệng), biểu thị sự giống như, đi cùng.
  • 意: Gồm bộ '音' (âm thanh) và '心' (tim), chỉ ý tưởng, suy nghĩ.

称心如意: Biểu thị sự thỏa mãn, hài lòng và mọi việc diễn ra theo ý muốn.

Từ ghép thông dụng

称呼chēnghu

cách gọi, xưng hô

心情xīnqíng

tâm trạng

如愿rúyuàn

như ý nguyện

意思yìsi

ý nghĩa