Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như cuộc sống, công việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xưng, xứng tâm như ý
Từng chữ
- 称xưng, xứnggọi bằng, gọi là, xưng là
- 心tâmlòng; tim
- 如nhưbằng, giống, như
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong lời chúc tốt đẹp (chúc năm mới, chúc đám cưới) và trong câu khẳng định/phủ định về mức độ hài lòng.
Câu ví dụ
- 希望你能找到一份称心如意的工作。
Chúc bạn tìm được công việc hoàn toàn ưng ý.
- 结婚是大事,要找一个称心如意的伴侣。
Kết hôn là chuyện lớn, cần tìm người bạn đời hoàn toàn hợp ý.
- 他终于找到了称心如意的住所。
Anh ấy cuối cùng đã tìm được chỗ ở hoàn toàn ưng ý.
- 不是所有事情都能称心如意,要懂得接受。
Không phải mọi chuyện đều có thể vừa ý, cần biết chấp nhận.
Kết hợp thường gặp
- 万事称心如意
vạn sự đều như ý
- 事事称心
mọi việc đều vừa lòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.