Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong lời chúc tốt đẹp (chúc năm mới, chúc đám cưới) và trong câu khẳng định/phủ định về mức độ hài lòng.
Câu ví dụ
- 希望你能找到一份称心如意的工作。
Chúc bạn tìm được công việc hoàn toàn ưng ý.
- 结婚是大事,要找一个称心如意的伴侣。
Kết hôn là chuyện lớn, cần tìm người bạn đời hoàn toàn hợp ý.
- 他终于找到了称心如意的住所。
Anh ấy cuối cùng đã tìm được chỗ ở hoàn toàn ưng ý.
- 不是所有事情都能称心如意,要懂得接受。
Không phải mọi chuyện đều có thể vừa ý, cần biết chấp nhận.
Kết hợp thường gặp
- 万事称心如意
vạn sự đều như ý
- 事事称心
mọi việc đều vừa lòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.