Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
záfànwǎn

Nghĩa tiếng Việt

làm mất việc làm, mất kế sinh nhai

Âm Hán Việt

tạp phạn oản

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

10 nét

Bộ: (ăn; đồ ăn; lộc)

7 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc gây ra hậu quả khiến người khác mất công việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tạp phạn oản

Từng chữ

  • tạpđóng, lèn chặt; hỏng, vỡ
  • phạncơm; ăn cơm
  • oảncái bát nhỏ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为工作失误被开除了,这简直是砸饭碗。Tā yīnwèi gōngzuò shīwù bèi kāichú le, zhè jiǎnzhí shì záfànwǎn thanh 1

    Anh ấy bị đuổi việc vì sai sót trong công việc, điều này chẳng khác nào đập vỡ bát cơm của chính mình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.