Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường theo sau là 于 + danh từ (着眼于…) hoặc đứng trước danh từ trực tiếp; dùng phổ biến trong văn phong chính luận, chiến lược.
Câu ví dụ
- 我们应该着眼未来,而不只是眼前利益。
Chúng ta nên hướng tầm nhìn vào tương lai, không chỉ lợi ích trước mắt.
- 这个政策着眼于长远发展。
Chính sách này nhắm vào sự phát triển lâu dài.
- 着眼全局,才能做出正确决策。
Nhìn vào toàn cục mới có thể đưa ra quyết định đúng đắn.
- 设计师着眼用户体验来改进产品。
Nhà thiết kế hướng tầm nhìn vào trải nghiệm người dùng để cải tiến sản phẩm.
Kết hợp thường gặp
- 着眼未来
hướng tầm nhìn vào tương lai
- 着眼全局
nhìn vào toàn cục
- 着眼点
điểm nhìn, trọng tâm chú ý
- 从长远着眼
từ góc nhìn dài hạn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.