Từ vựng tiếng Trung
zhuó*yǎn着
眼
Nghĩa tiếng Việt
có cái gì đó trong tâm trí
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
着
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
眼
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 着: Ký tự này gồm phần trên là bộ 'dương' (羊) và phần dưới là bộ 'mắt' (目), thể hiện sự gắn bó hoặc nhìn thấy rõ ràng.
- 眼: Ký tự này gồm bộ 'mắt' (目) bên trái và bộ 'cấn' (艮) bên phải, thể hiện ý nghĩa liên quan đến mắt và tầm nhìn.
→ 着眼 có nghĩa là tập trung nhìn vào hoặc chú ý đến một vấn đề nào đó.
Từ ghép thông dụng
着火
bắt lửa, cháy
着急
lo lắng, sốt ruột
眼睛
mắt