Từ vựng tiếng Trung
xiāng*yuē相
约
Nghĩa tiếng Việt
hẹn gặp, thỏa thuận
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
约
Bộ: 纟 (sợi tơ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相: Ký tự này có bộ '目' (mắt) và '木' (cây), gợi ý về việc nhìn hoặc quan sát cây, cũng có thể hiểu là 'tương' - cùng nhau, qua lại.
- 约: Ký tự này bao gồm bộ '纟' (sợi tơ) và phần '勺' (cái muỗng), có thể hiểu là việc ràng buộc, kết nối với nhau bằng sợi dây.
→ 相约: Kết hợp lại, '相约' mang ý nghĩa là hẹn nhau, gặp gỡ, có sự đồng ý từ hai phía.
Từ ghép thông dụng
约会
cuộc hẹn hò
预约
đặt trước, dự trữ
约定
thỏa thuận, giao hẹn