Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng trong văn nói và văn viết để giới hạn nhận định, tránh tuyệt đối hóa. Thường đi đầu câu hoặc sau dấu phẩy.
Câu ví dụ
- 相对而言,这个问题并不严重
Nói một cách tương đối, vấn đề này không nghiêm trọng
- 相对而言,这种方法更有效
Xét như vậy thì, cách này hiệu quả hơn
- 这两种方案各有优点,相对而言我更倾向于第二种
Hai phương án này đều có ưu điểm riêng, nói tương đối thì tôi nghiêng về phương án thứ hai
- 相对而言,今年的天气比去年好
Nói tương đối, thời tiết năm nay tốt hơn năm ngoái
Kết hợp thường gặp
- 相对而言
nói một cách tương đối
- 相对
tương đối
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.