Từ vựng tiếng Trung
xiāng*duì相
ér对
yán而
言
Nghĩa tiếng Việt
nói một cách tương đối
4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 木 (cây)
9 nét
对
Bộ: 寸 (đơn vị đo chiều dài nhỏ)
7 nét
而
Bộ: 而 (mà, nhưng)
6 nét
言
Bộ: 言 (nói)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相 có bộ 木 (cây) và 目 (mắt), gợi ý nghĩa liên quan đến việc quan sát, đối diện.
- 对 có bộ 寸, thể hiện sự đo lường, cân nhắc.
- 而 là một liên từ thể hiện sự nối kết hoặc mâu thuẫn.
- 言 có nghĩa là lời nói, liên quan đến giao tiếp, phát biểu.
→ Cụm từ '相对而言' có ý nghĩa là 'nói một cách tương đối', dùng để so sánh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt trong các tình huống khác nhau.
Từ ghép thông dụng
相对
tương đối, so sánh
对比
so sánh, đối chiếu
言语
lời nói, ngôn ngữ