Từ vựng tiếng Trung
yóu*lái由
来
Nghĩa tiếng Việt
nguồn gốc
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
由
Bộ: 田 (ruộng)
5 nét
来
Bộ: 木 (cây)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 由: Hình ảnh của một người cầm tay nắm trên ruộng, biểu thị sự khởi đầu hoặc nguyên nhân.
- 来: Hình ảnh của một cái cây với các nhánh mở rộng, thể hiện sự đến hoặc sự phát triển từ gốc rễ.
→ 由来: Biểu thị nguồn gốc hoặc lý do từ đâu đến.
Từ ghép thông dụng
来源
nguồn gốc
来自
đến từ
来回
qua lại