Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
huán*qiú

Nghĩa tiếng Việt

quanh cầu, toàn cầu (vòng quanh thế giới)

Âm Hán Việt

hoàn cầu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

9 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ phạm vi toàn thế giới như du lịch, hội nghị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoàn cầu

Từng chữ

  • hoàncái vòng ngọc
  • cầuquả cầu, quả bóng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 环球旅行Huánqiú lǚxíng thanh 2

    Du lịch vòng quanh thế giới

  • 环球影城Huánqiú yǐngchéng thanh 2

    Universal Studios

  • 环球时报Huánqiú shíbào thanh 2

    Báo toàn cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.