Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
zhào*lì

Nghĩa tiếng Việt

theo lệ, theo thói quen (như thường lệ)

Âm Hán Việt

chiếu lệ

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ để chỉ hành động diễn ra theo thói quen cũ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chiếu lệ

Từng chữ

  • chiếuchiếu, soi, rọi
  • lệlệ thường

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 他照例迟到Tā zhàolì chídào thanh 1

    Anh ấy lại đi muộn như thường lệ

  • 照例我们先开会Zhàolì wǒmen xiān kāihuì thanh 4

    Theo lệ, chúng ta họp trước

  • 商店照例开门Shāngdiàn zhàolì kāimén thanh 1

    Cửa hàng mở cửa như thường lệ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.