Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ làm trạng ngữ để chỉ hành động diễn ra theo thói quen cũ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
chiếu lệ
Từng chữ
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
- 例lệlệ thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他照例迟到
Anh ấy lại đi muộn như thường lệ
- 照例我们先开会
Theo lệ, chúng ta họp trước
- 商店照例开门
Cửa hàng mở cửa như thường lệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.