Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qīngfú

Nghĩa tiếng Việt

phúc nhàn hạ

Âm Hán Việt

thanh phúc

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng với động từ 'hưởng' (享清福)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh phúc

Từng chữ

  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • phúcphúc, may mắn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 退休后他终于可以享清福了。Tuìxiū hòu tā zhōngyú kěyǐ xiǎng qīngfú le thanh 4

    Sau khi nghỉ hưu, cuối cùng ông ấy cũng có thể hưởng phúc nhàn hạ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.