Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Từ tượng thanh象声词
Từ này thường dùng để mô tả âm thanh hoặc trạng thái dòng nước chảy liên tục
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Từ tượng thanh 象声词
Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.
Âm Hán Việt
cốt cốt
Từng chữ
- 汩cốtcuồn cuộn; ào ạt (nước chảy)
- 汩cốtcuồn cuộn; ào ạt (nước chảy)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 泉水汩汩地从石缝里流出来。
Nước suối chảy róc rách từ trong khe đá ra
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.