Từ vựng tiếng Trung
bǐ*bu*shàng

Nghĩa tiếng Việt

Không sánh được, thua kém — so sánh và nhận xét rằng A không đạt được mức độ của B. existingMeaning 「không thể so sánh với」 chưa đủ; nghĩa đúng là so sánh và thấy thua kém.

3 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh)

4 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (một)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

比不上 là kết quả so sánh mang tính xác định; khác 没有…好 (không tốt bằng) ở chỗ 比不上 thể hiện khoảng cách lớn hơn và khó bù đắp.

Câu ví dụ

  • 我的厨艺比不上她。Wǒ de chúyì bǐ bù shàng tā. thanh 3

    Tay nghề nấu ăn của tôi không sánh được với cô ấy.

  • 他的成绩比不上班里的第一名。Tā de chéngjì bǐ bù shàng bān lǐ de dì yī míng. thanh 1

    Thành tích của anh ấy không bằng bạn đứng đầu lớp.

  • 这家店比不上那家出名。Zhè jiā diàn bǐ bù shàng nà jiā chūmíng. thanh 4

    Quán này không nổi tiếng bằng quán kia.

  • 无论怎么努力,他都比不上哥哥。Wúlùn zěnme nǔlì, tā dōu bǐ bù shàng gēgē. thanh 2

    Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không bằng anh trai.

Kết hợp thường gặp

  • 远远比不上yuǎnyuǎn bǐ bù shàng thanh 3

    kém xa, không bằng gì

  • 根本比不上gēnběn bǐ bù shàng thanh 1

    hoàn toàn không sánh được

  • 比不上从前bǐ bù shàng cóngqián thanh 3

    không bằng trước đây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.