Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa比不上 là kết quả so sánh mang tính xác định; khác 没有…好 (không tốt bằng) ở chỗ 比不上 thể hiện khoảng cách lớn hơn và khó bù đắp.
Câu ví dụ
- 我的厨艺比不上她。
Tay nghề nấu ăn của tôi không sánh được với cô ấy.
- 他的成绩比不上班里的第一名。
Thành tích của anh ấy không bằng bạn đứng đầu lớp.
- 这家店比不上那家出名。
Quán này không nổi tiếng bằng quán kia.
- 无论怎么努力,他都比不上哥哥。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không bằng anh trai.
Kết hợp thường gặp
- 远远比不上
kém xa, không bằng gì
- 根本比不上
hoàn toàn không sánh được
- 比不上从前
không bằng trước đây
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.