Từ vựng tiếng Trung
zhèng
néng*liàng

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng tích cực

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

5 nét

Bộ: (thịt; cơ thể)

10 nét

Bộ: (làng; dặm)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 正 có nghĩa là chính xác, ngay thẳng, được hình thành từ bộ 止 (dừng lại) và một nét ngang.
  • Chữ 能 có nghĩa là khả năng, năng lực, được hình thành từ bộ 月 (thịt) và phần còn lại biểu thị âm thanh.
  • Chữ 量 có nghĩa là đo lường, được hình thành từ bộ 里 (làng) và phần còn lại biểu thị âm thanh.

正能量 có nghĩa là năng lượng tích cực, mô tả sự tích cực và khả năng thúc đẩy.

Từ ghép thông dụng

正义zhèngyì

chính nghĩa

能源néngyuán

nguồn năng lượng

重量zhòngliàng

trọng lượng