Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ tinh thần, thái độ tích cực
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính năng lượng
Từng chữ
- 正chínhgiữa; chính, ngay thẳng
- 能năngkhả năng, có thể
- 量lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng
Tầng từ vựng
Tích cực hoặc năng lượng tích cực.
Câu ví dụ
- 我们要传播正能量。
Kết hợp thường gặp
- 充满正能量
- 传递正能量
- 正能量满满
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.