Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa vật lý (nhãn giấy), 标签 còn dùng trong kỹ thuật số (HTML tag, hashtag); 贴标签 nghĩa bóng là 'gán nhãn, định kiến về ai đó'.
Câu ví dụ
- 请检查商品上的标签。
Vui lòng kiểm tra nhãn trên hàng hoá.
- 她给文件夹贴上了标签。
Cô ấy dán nhãn lên thư mục.
- 不要给人随便贴标签。
Đừng tuỳ tiện gắn nhãn cho người khác.
- 社交媒体上常用标签来分类内容。
Mạng xã hội thường dùng thẻ tag để phân loại nội dung.
Kết hợp thường gặp
- 贴标签
dán nhãn
- 撕标签
bóc nhãn
- 价格标签
nhãn giá
- 标签管理
quản lý nhãn/tag
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.