Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho động từ như bày hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giá thế
Từng chữ
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
- 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường viết với 势 đọc nhẹ thành 架势 (jiàshi, thanh nhẹ); 摆架势 mang sắc thái tiêu cực là 'ra vẻ, làm bộ oai'.
Câu ví dụ
- 他一副要打架的架势。
Anh ta có vẻ như sắp muốn đánh nhau.
- 她摆出一副老板的架势。
Cô ấy ra dáng như một ông chủ.
- 他讲话时架势十足,很有气场。
Khi phát biểu, anh ấy rất có khí thế và phong độ.
- 看这架势,今天的比赛会很激烈。
Nhìn khí thế này, trận đấu hôm nay sẽ rất quyết liệt.
Kết hợp thường gặp
- 摆架势
ra oai, tỏ khí thế
- 一副架势
một dáng vẻ
- 架势十足
khí thế đầy đủ
- 打架的架势
dáng vẻ muốn đánh nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.