Từ vựng tiếng Trung
jià*shi架
势
Nghĩa tiếng Việt
tư thế
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
架
Bộ: 木 (cây)
9 nét
势
Bộ: 力 (sức)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '架' gồm bộ '木' có nghĩa là cây và phần '加', có thể hiểu là sự thêm vào hoặc hỗ trợ.
- Chữ '势' có bộ '力' chỉ sức mạnh và phần còn lại thường chỉ ý nghĩa liên quan đến tình thế hoặc vị thế.
→ Từ '架势' có thể hiểu là tư thế hoặc dáng vẻ, thường dùng để chỉ phong thái hoặc vị thế của một người hay vật.
Từ ghép thông dụng
架子
giá, kệ
架空
treo lên cao, không có thực
声势
thanh thế