Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này có hai nghĩa phổ biến là loài hoa và loài chim
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đỗ thước
Từng chữ
- 杜đỗcây đỗ (còn gọi là cây đường lê); ngăn chặn
- 鹊thướcchim hỉ thước, chim khách, chim bồ các
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 春天到了,杜鹃花开了。
Mùa xuân đến rồi, hoa đỗ quyên đã nở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.