Từ vựng tiếng Trung
yǒu*yì有
益
Nghĩa tiếng Việt
hữu ích
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
有
Bộ: 月 (thịt)
6 nét
益
Bộ: 皿 (bát đĩa)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '有' có nghĩa là 'có', cấu tạo từ bộ '月' (thịt), gợi ý đến việc sở hữu hoặc chứa đựng một điều gì đó.
- Chữ '益' có nghĩa là 'lợi ích', trong đó bộ '皿' (bát đĩa) thể hiện sự thịnh vượng, đầy đủ, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa của việc có lợi ích, lợi dụng.
→ Từ '有益' có nghĩa là có lợi, có ích.
Từ ghép thông dụng
有益健康
có lợi cho sức khỏe
有益的
có ích, hữu ích
有益处
có lợi ích