Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yǒu
suǒ
tóng

Nghĩa tiếng Việt

Hữu sở bất đồng — có điểm khác biệt nhất định; không giống hệt nhau nhưng cũng không hoàn toàn khác nhau.

Âm Hán Việt

hữu, dựu sở bất đồng

4 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tháng)

6 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng ở cuối câu hoặc sau chủ ngữ để chỉ sự khác biệt ở một mức độ nào đó giữa các đối tượng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hữu, dựu sở bất đồng

Từng chữ

  • hữu, dựucó, sỡ hữu
  • sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • bấtkhông, chẳng
  • đồngcùng nhau

Tầng từ vựng

Thành ngữ

有所不同 nhấn mạnh sự khác biệt ở mức 「có phần」, không phải hoàn toàn; khuôn 有所+adj/V rất năng sản trong tiếng Hoa hiện đại.

Câu ví dụ

  • 南北方的饮食习惯有所不同。Nán běifāng de yǐnshí xíguàn yǒusuǒ bùtóng. thanh 2

    Thói quen ăn uống của miền Nam và miền Bắc có phần khác nhau.

  • 这次会议的结果与上次有所不同。Zhè cì huìyì de jiéguǒ yǔ shàngcì yǒusuǒ bùtóng. thanh 4

    Kết quả cuộc họp lần này có phần khác so với lần trước.

  • 每个人的理解可能有所不同。Měi gè rén de lǐjiě kěnéng yǒusuǒ bùtóng. thanh 3

    Cách hiểu của mỗi người có thể có đôi chút khác nhau.

  • 同样的词在不同语境中含义有所不同。Tóngyàng de cí zài bùtóng yǔjìng zhōng hányì yǒusuǒ bùtóng. thanh 2

    Cùng một từ trong các ngữ cảnh khác nhau có nghĩa có phần khác biệt.

Kết hợp thường gặp

  • 有所不同之处yǒusuǒ bùtóng zhī chù thanh 3

    điểm có phần khác biệt

  • 存在差异cúnzài chāyì thanh 2

    tồn tại sự khác biệt — đồng nghĩa

  • 大同小异dàtóng xiǎoyì thanh 4

    đại đồng tiểu dị — giống nhiều khác ít

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.