Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ有所不同 nhấn mạnh sự khác biệt ở mức 「có phần」, không phải hoàn toàn; khuôn 有所+adj/V rất năng sản trong tiếng Hoa hiện đại.
Câu ví dụ
- 南北方的饮食习惯有所不同。
Thói quen ăn uống của miền Nam và miền Bắc có phần khác nhau.
- 这次会议的结果与上次有所不同。
Kết quả cuộc họp lần này có phần khác so với lần trước.
- 每个人的理解可能有所不同。
Cách hiểu của mỗi người có thể có đôi chút khác nhau.
- 同样的词在不同语境中含义有所不同。
Cùng một từ trong các ngữ cảnh khác nhau có nghĩa có phần khác biệt.
Kết hợp thường gặp
- 有所不同之处
điểm có phần khác biệt
- 存在差异
tồn tại sự khác biệt — đồng nghĩa
- 大同小异
đại đồng tiểu dị — giống nhiều khác ít
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.