Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huì'àn

Nghĩa tiếng Việt

tối tăm, u ám

Âm Hán Việt

hối ám

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

11 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả cảnh vật tối tăm hoặc tâm trạng u sầu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hối ám

Từng chữ

  • hốingày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)
  • ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 天色晦暗,好像要下雨了。Tiānsè huì'àn, hǎoxiàng yào xià yǔ le thanh 1

    Trời tối sầm lại, hình như sắp mưa rồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.