Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shùzuìbìngfá数

Nghĩa tiếng Việt

phạt gộp nhiều tội

Âm Hán Việt

sổ, số, sác tội tịnh, tính, tinh phạt

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

13 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bộ: 网 (cái lưới; vu khống, lừa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc xử phạt tổng hợp khi phạm nhiều tội cùng lúc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sổ, số, sác tội tịnh, tính, tinh phạt

Từng chữ

  • 数sổ, số, sácsố lượng
  • 罪tộitội lỗi
  • 并tịnh, tính, tinhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
  • 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.