Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ việc một người xin quyền cư trú tại nước khác vì lý do chính trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chính trị tị nan, nạn
Từng chữ
- 政chínhviệc của nhà nước, chính trị
- 治trịcai trị
- 避tịtrốn tránh; tránh; núp; phòng ngừa; ngừa; phòng chống
- 难nan, nạnkhó khăn
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他向该国申请了政治避难。
Anh ấy đã xin tị nạn chính trị tại quốc gia đó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.