Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc làm vô ích, tự lừa dối bản thân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
yểm nhĩ đạo linh
Từng chữ
- 掩yểmche chở
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 盗đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
- 铃linhcái chuông
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这种做法简直是掩耳盗铃。
Cách làm này chẳng khác nào bịt tai trộm chuông
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.