Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǎn'ěrdàolíng

Nghĩa tiếng Việt

bịt tai trộm chuông (tự lừa dối mình)

Âm Hán Việt

yểm nhĩ đạo linh

4 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

6 nét

Bộ: (cái mâm)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc làm vô ích, tự lừa dối bản thân

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

yểm nhĩ đạo linh

Từng chữ

  • yểmche chở
  • nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
  • đạoăm trộm, ăm cắp; kẻ trộm
  • linhcái chuông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种做法简直是掩耳盗铃。Zhè zhǒng zuòfǎ jiǎnzhí shì yǎn'ěrdàolíng thanh 4

    Cách làm này chẳng khác nào bịt tai trộm chuông

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.